Nghĩa chính
- Có thể công nhậntính từAble to be recognized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recognizableDạng gốc (base form)
- more recognizableSo sánh hơn (comparative)
- most recognizableSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- recognizable (as sth/sb)dễ nhận ra (là cái gì/ai)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barely recognizable | Hầu như không nhận ra | |
| clearly recognizable | Có thể nhận ra rõ ràng | |
| easily recognizable | Dễ dàng nhận ra | |
| immediately recognizable | Nhận biết được ngay | |
| instantly recognizable | Nhận ra ngay lập tức | |
| readily recognizable | Dễ dàng nhận diện |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc recognizableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Work’s “ ” . , .Biến thể này tương tự một cách đáng kinh ngạc với hình tượng được gọi là “giọt nước phồng” bên trong vòng tròn của tác phẩm. Hình tượng này hơi tròn phình hơn, nhưng có thể nhận ra ngay là dấu ngoặc kép.
- .Các nhân vật rất dễ nhận diện.
- .Hầu như không thể nhận ra nó nữa.