Dịch

unrecognizability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng không thể nhận dạng đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being unrecognizable.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI