Dịch

unicycle

danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xe đạp một bánhdanh từA pedal cycle that only has one wheel.
  2. Đi du lịch hoặc di chuyển xung quanh bằng xe đạp một bánhđộng từTo travel or move around by unicycle.
  3. Đồng nghĩa với unicyclictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of unicyclic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unicycleNguyên thể (infinitive)
  2. unicyclesSố nhiều (plural)
  3. unicycledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unicyclingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

giraffe unicycledanh từChiếc xe đạp một bánh rất cao
electric unicycledanh từPhương tiện vận chuyển cá nhân một bánh có động cơ
kangaroo unicycledanh từChiếc xe đạp một bánh có cả hai tay quay hướng về cùng một hướng, do đó đạp theo cách giống như cách nhảy của một con kangaroo
mountain unicycledanh từXe đạp một bánh được thiết kế đặc biệt để đi địa hình, thường có khung nặng hơn và lốp có gai rộng hơn để bám đường tốt hơn
eccentric kangaroo unicycledanh từXe đạp một bánh kangaroo có bánh xe có trục lệch tâm được đặt cách xa bàn đạp, giúp chuyển động đạp xe mượt mà hơn

Ví dụ

  • , .
  • ( )

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI