Nghĩa chính
- Xe đạp một bánhdanh từA pedal cycle that only has one wheel.
- Đi du lịch hoặc di chuyển xung quanh bằng xe đạp một bánhđộng từTo travel or move around by unicycle.
- Đồng nghĩa với unicyclictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of unicyclic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unicycleNguyên thể (infinitive)
- unicyclesSố nhiều (plural)
- unicycledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- unicyclingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| giraffe unicycledanh từ | danh từ | Chiếc xe đạp một bánh rất cao |
| electric unicycledanh từ | danh từ | Phương tiện vận chuyển cá nhân một bánh có động cơ |
| kangaroo unicycledanh từ | danh từ | Chiếc xe đạp một bánh có cả hai tay quay hướng về cùng một hướng, do đó đạp theo cách giống như cách nhảy của một con kangaroo |
| mountain unicycledanh từ | danh từ | Xe đạp một bánh được thiết kế đặc biệt để đi địa hình, thường có khung nặng hơn và lốp có gai rộng hơn để bám đường tốt hơn |
| eccentric kangaroo unicycledanh từ | danh từ | Xe đạp một bánh kangaroo có bánh xe có trục lệch tâm được đặt cách xa bàn đạp, giúp chuyển động đạp xe mượt mà hơn |
Ví dụ
- , .
- ( )
Họ từ (word family)
cùng gốc unicycleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha