monociclo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/monoˈsiklo/
Nghĩa chính
- Xe đạp một bánhdanh từunicycle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monocicloDạng gốc (base form)
- monociclosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa