unexceptional
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không nổi bật, không khác thường, hoàn toàn bình thườngtính từNot exceptional.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unexceptionalDạng gốc (base form)
- more unexceptionalSo sánh hơn (comparative)
- most unexceptionalSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unexceptionalĐồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Shemp . , .Chú Shemp đáng lo ngại vì sự bình thường đến kinh ngạc. Chú không có lối sống rõ ràng, và thành tựu duy nhất của chú là suốt đời làm thành viên của công chúng.