Dịch

undress

B1động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Cởi quần áo, cởi đồđộng từnội động từ (intransitive)To remove one’s clothing.
  2. Cởi quần áo chođộng từngoại động từ (transitive)To remove the clothing of (someone).
  3. Lột bỏ, bóc trầnđộng từngoại động từ (transitive)To strip something off.
  4. Tình trạng thiếu quần áo, cảnh hở hangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Now more specifically, a state of having few or no clothes on.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undressNguyên thể (infinitive)
  2. undressesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. undressedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. undressingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • undress sbcởi đồ cho aito undress a childcởi đồ cho một đứa trẻ

Cụm từ (phrase)

start to undressBắt đầu cởi đồ
state of undressTình trạng thiếu quần áo
undress completelyCởi sạch quần áo
undress someoneCởi quần áo cho ai
undress paradedanh từThay thế cho cuộc diễu hành trang phục trong thời tiết xấu, đoàn diễu hành không có vũ khí và buổi lễ được rút ngắn
undress with one's eyesđộng từNhìn chằm chằm vào ai đó một cách đầy mê hoặc

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 2
Tháo băng
  1. Tháo băng, mở gạcTo take the dressing, or covering, from.

Ví dụ

  • .Bác sĩ yêu cầu tôi cởi đồ để khám bệnh.
  • , / , Bạn có thể chải tóc cho tôi, cởi quần áo cho tôi ở mọi nơi / Trí tưởng tượng, cuộc sống là sự sáng tạo của bạn
  • tháo băng vết thương

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lột bỏ
Cởi quần áo
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiundressen

AI