Nghĩa chính
- Cởi quần áo của ai đó hoặc một cái gì đóđộng từngoại động từ (transitive)To undress someone or something.
- Tự cởi quần áođộng từnội động từ (intransitive)To undress oneself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc disrobeVí dụ
- ( ) : .
- .