Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unconspicuous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không nhìn thấy; không rõ
tính từ
Not conspicuous; inconspicuous
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Không nhìn thấy
obscure
unapparent
Khác
invisible
unseen
discreet
inconspicuous
unobtrusive
sightless
Xem thêm 18
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unconspicuous
unconspicuous
ly
Đồng nghĩa với inconspicuously
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
conspicuous
AI
1
Không nhìn thấy
1
Không nhìn thấy
1
Không nhìn thấy