unbalanced
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mất cân bằng, không cân bằngtính từnot balanced, without equilibrium
- Tâm thần bất ổn, mất trítính từirrational or mentally deranged
- Thiên vị, phiến diệntính từexpressing support for a certain point of view; biased
- Không cân đốitính từnot adjusted such that debit and credit correspond
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unbalancedDạng gốc (base form)
- more unbalancedSo sánh hơn (comparative)
- most unbalancedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| psychologically unbalanced | Mất cân bằng tâm lý |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Không khớp dấu ngoặc
- of an expression having different numbers of left and right parentheses
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tâm thần bất ổn
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unbalancedVí dụ
- .Anh ấy bị bất ổn tâm thần.
- .Chế độ ăn uống của bạn sẽ rất mất cân bằng nếu tất cả những gì bạn ăn chỉ là bánh mì kẹp thịt.
- một tài khoản không quyết toán