Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uh-uh
thán từ
(interjection)
US
[ˈ(ʔ)
ʌ
̃˧.ʔ
ʌ
̃˩]
nguồn
Nghĩa chính
1
Không
thán từ
no
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
uh-huh
Ví dụ
"
Have
you
ever
heard
the
sound
of
a
rubber
ball
breaking
a
window
?
" "
Uh-uh
.
" "
Would
you
like
to
?
"
Uh-uh
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不
bù
Không, chẳng
吗
ma
Không, à, hả
没
méi
Không, chưa, không có
Tiếng Tây Ban Nha
no
Không
sin
Không, không có
ninguno
Không
AI
1
Không
1
Không
1
Không