Dịch

uh-huh

trợ từ (particle)

Nghĩa chính

  1. Ừ, ờtrợ từYes; yeah.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

yeah-huhthán từĐúng; một biểu hiện của sự khẳng định

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • "? ?" ", --" . .
  • " , !" ", ." " ." ", ..."
  • " , ." "." " –" " . ." " , !" " !" "." "?!" "...."

AI