Nghĩa chính
- Ừ, ờtrợ từYes; yeah.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yeah-huhthán từ | thán từ | Đúng; một biểu hiện của sự khẳng định |
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- "? ?" ", --" . .
- " , !" ", ." " ." ", ..."
- " , ." "." " –" " . ." " , !" " !" "." "?!" "...."