Dịch

ajá

A1thán từ (interjection)động từ (verb)
/aˈxa/

Nghĩa chính

  1. À háthán từaha
  2. Ừ, ừ hửthán từuh-huh
  3. Dạng chia của ajarđộng từsecond-person singular voseo imperative of ajar

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¡! , ¿?Aha! Đó là bạn, đúng không?
  • ¡! ¿ ?Aha! Vậy chúng ta có những cái đó à?

AI