Nghĩa chính
- A ha!thán từAn exclamation of understanding, realization, invention, or recognition.
- Á à, hảthán từAn exclamation of surprise, exaltation, or contempt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aha momentdanh từ | danh từ | Khoảnh khắc vỡ lẽ |
| aha effectdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với eureka effect |
| aha experience | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- ohđồng nghĩanhấn mạnh khoảnh khắc đắc ý khi tìm ra lời giải hoặc phát hiện mới
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạia ha
Ví dụ
- ! .A ha! Cách đó sẽ hiệu quả đấy.
- ! !Á à! Giờ thì ta tóm được ngươi rồi!
- "!" ."A ha!" họ thường thốt lên như vậy.