Dịch

aha

B2thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. A ha!thán từAn exclamation of understanding, realization, invention, or recognition.
  2. Á à, hảthán từAn exclamation of surprise, exaltation, or contempt.

Cụm từ (phrase)

aha momentdanh từKhoảnh khắc vỡ lẽ
aha effectdanh từĐồng nghĩa với eureka effect
aha experienceChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

  1. từ tiếng Anh trung đạia ha

Ví dụ

  • ! .A ha! Cách đó sẽ hiệu quả đấy.
  • ! !Á à! Giờ thì ta tóm được ngươi rồi!
  • "!" ."A ha!" họ thường thốt lên như vậy.

AI