Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aha effect
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɑː
h
ɑː
ɪ
ˈ
f
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với eureka effect
danh từ
Synonym of eureka effect.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aha effect
Dạng gốc
(base form)
aha effect
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eureka effect
AI
1
Đồng nghĩa với eureka effect
1
Đồng nghĩa với eureka effect
1
Đồng nghĩa với eureka effect