Nghĩa chính
- Bão todanh từA severe tropical cyclone; an intense, rotating storm.
- Bão nhiệt đới Tây Bắc Thái Bình Dương, bão todanh từA weather phenomenon in the northwestern Pacific that is precisely equivalent to a hurricane except for its geographical region, typically resulting in wind speeds of 64 knots (119 km/h) or above. Equivalent to a cyclone in the Indian Ocean and Indonesia and Australia.
- Cuộn xoáy như bãođộng từnội động từ (intransitive)To swirl like a hurricane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- typhoonNguyên thể (infinitive)
- typhoonsSố nhiều (plural)
- typhoonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- typhooningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hit by a typhoon | Bị bão đổ bộ | |
| tropical typhoon | Bão nhiệt đới | |
| typhoon damage | Thiệt hại do bão | |
| typhoon eye | Mắt bão | |
| typhoon season | Mùa bão | |
| typhoon warning | Cảnh báo bão | |
| powerful typhoon | Cơn bão mạnh | |
| super typhoon | Siêu bão |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc typhoonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bồ Đào Nhatufão
- từ tiếng Ả Rậpطُوفَانṭūfān
Ví dụ
- .Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại.
- ?Cơn bão kéo dài trong bao lâu?
- .Cơn bão không gây ra thiệt hại.