tifón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/tiˈfon/nguồn
Nghĩa chính
- Bão nhiệt đới, bãodanh từtyphoon, tropical cyclone
- Vòi rồng trên biểndanh từwaterspout
- Quái vật Typhondanh từ riêngTyphon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tifónDạng gốc (base form)
- tifonesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Báo nói rằng một cơn bão đang đến gần.
- .Các cơn bão thường di chuyển về phía Nhật Bản.
- Tohoku.Có thể cơn bão sẽ đi qua khu vực Tohoku.