tromba
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾomba/
Nghĩa chính
- Cơn lốc, cơn lốc xoáydanh từwhirlwind, tornado
- Vòi nướcdanh từwaterspout
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trombaDạng gốc (base form)
- trombasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en trombatrạng từ | trạng từ | Đại chúng |
| tromba de aguadanh từ | danh từ | Trận mưa như trút nước |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cơn lốc
Khác