Dịch

baguio

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cơn bãodanh từa typhoon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baguioDạng gốc (base form)
  2. baguiosSố nhiều (plural)

AI