Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baguio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một cơn bão
danh từ
a typhoon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baguio
Dạng gốc
(base form)
baguio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
台
tái
Bão nhiệt đới, bão
Tiếng Anh
typhoon
Bão to
Typhoon
Máy bay Eurofighter Typhoon
AI
1
Một cơn bão
1
Một cơn bão
1
Một cơn bão