Dịch

twerp

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ ngu ngốcdanh từA fool, a twit.
  2. Người nhỏ bé hoặc nhỏ bé; một người bị coi là tầm thường, đáng khinhdanh từA small or puny person; one regarded as insignificant, contemptible.
  3. Người có thể bị bắt nạt một cách tinh nghịch hoặc dễ bị trêu chọc. Đôi khi được dùng làm tên thú cưng (thường dành cho em ruột)danh từA person who can be bullied playfully, or easily teased. Sometimes used as a pet-name (often for a younger sibling).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twerpDạng gốc (base form)
  2. twerpsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , !
  • , !

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI