Nghĩa chính
- Việc lên dây, sự chỉnh tôngdanh từThe calibration of a musical instrument to a standard pitch.
- Dạng rút gọn của tuning systemdanh từEllipsis of tuning system.
- Sự tinh chỉnh, sự hiệu chỉnhdanh từThe adjustment of a system or circuit to secure optimum performance.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của tuneđộng từpresent participle and gerund of tune
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tuningDạng gốc (base form)
- tuningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tuning pegdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tuning key |
| tuning keydanh từ | danh từ | Cái chốt hoặc vít dùng để thắt chặt hoặc nới lỏng dây trên một nhạc cụ nhằm tạo ra âm thanh phù hợp |
| tuning headdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với peghead |
| open tuningdanh từ | danh từ | Cách lên dây của đàn ghi-ta hoặc nhạc cụ có dây khác trong đó các dây phát ra hợp âm khi gảy cùng nhau mà không bị ép vào phím đàn |
| tuning forkdanh từ | danh từ | Thanh mẫu, âm thoa |
| cross-tuningdanh từ | danh từ | Hệ thống điều chỉnh một nhạc cụ theo các cao độ khác với tiêu chuẩn được chấp nhận: ví dụ: điều chỉnh một hoặc nhiều dây đàn violin sang các cao độ khác với GDAE thường được chấp nhận |
| tuning leverdanh từ | danh từ | Cờ lê điều chỉnh |
| tuning wrenchdanh từ | danh từ | Cờ lê ổ cắm chuyên dụng dùng để điều chỉnh các nhạc cụ có dây có dây quấn quanh chốt điều chỉnh |
Họ từ (word family)
cùng gốc tuningNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đang lên dây đàn ghi-ta.
- !Cảm ơn vì đã đón nghe!
- .Chúng tôi đang chỉnh đàn ghi ta của mình.