Nghĩa chính
- Cờ lê ổ cắm chuyên dụng dùng để điều chỉnh các nhạc cụ có dây có dây quấn quanh chốt điều chỉnhdanh từA specialized socket wrench used to tune stringed instruments that have strings wrapped around tuning pins.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tuning wrenchDạng gốc (base form)
- tuning wrenchesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa