temple
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtemple/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tâm trạng; sự hài hước (của một người)danh từmood; humour (of a person)
- Khí phách; lòng can đảm; can đảmdanh từmettle; courage; spunk
- Ủdanh từtempering
- Nhiệt độdanh từtemperature
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- templeDạng gốc (base form)
- templesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pintura al templedanh từ | danh từ | Tính khí |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Điều chỉnh
- tuning
Ví dụ
- , , , , habíala […]