Dịch

temple

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtemple/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tâm trạng; sự hài hước (của một người)danh từmood; humour (of a person)
  2. Khí phách; lòng can đảm; can đảmdanh từmettle; courage; spunk
  3. Ủdanh từtempering
  4. Nhiệt độdanh từtemperature

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. templeDạng gốc (base form)
  2. templesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pintura al templedanh từTính khí

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Điều chỉnh
  1. tuning

Ví dụ

  • , , , , habíala […]

AI