Dịch

tuning peg

danh từ (noun)
US/ˈtuːnɪŋ ˈpɛɡ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tuning keydanh từSynonym of tuning key.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuning pegDạng gốc (base form)
  2. tuning pegsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI