Nghĩa chính
- Sưng tấy do sự hiện diện của chất lỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A swelling due to the presence of fluid.
- Cơ quan bị sưng tấy; được sử dụng đặc biệt là mô cương dươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A swollen bodily organ; used especially of erectile tissue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tumescenceDạng gốc (base form)
- tumescencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nocturnal penile tumescencedanh từ | danh từ | Sự cương cứng trong khi ngủ hoặc khi thức dậy |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptumescence
- từ tiếng Latinhtumescēns“swelling”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*tum-éh₁-“to be swelling”
Họ từ (word family)
cùng gốc tumescenceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , . , , .