Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ectasisdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of ectasis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ectasiaDạng gốc (base form)
- ectasiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἐκτασίαektasía
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa