Dịch

ectasia

danh từ (noun)
/ɛkˈteɪzjə/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ectasisdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of ectasis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ectasiaDạng gốc (base form)
  2. ectasiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἐκτασίαektasía

AI