Nghĩa chính
- Sự giãn nở hoặc căng phồng của một phần rỗng hoặc hình ống của cơ thể, thường là do bệnh tật hoặc chấn thươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The dilation or distention of a hollow or tubular part of the body, typically due to disease or injury.
- Sự kéo dài của một âm tiết từ ngắn thành dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lengthening of a syllable from short to long.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ectasisDạng gốc (base form)
- ectases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -ectasishậu tố | hậu tố | Biểu mẫu tên của các tình trạng y tế liên quan đến sự giãn nở hoặc giãn nở |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἔκτασις
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa