Dịch

bronchiectasis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giãn nở vĩnh viễn bất thường của ống phế quảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abnormal permanent dilation of the bronchial tubes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bronchiectasisDạng gốc (base form)
  2. bronchiectases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI