bronchiectasis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự giãn nở vĩnh viễn bất thường của ống phế quảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abnormal permanent dilation of the bronchial tubes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bronchiectasisDạng gốc (base form)
- bronchiectases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc bronchiectasisTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha