Dịch

telangiectasis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với telangiectasiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of telangiectasia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. telangiectasisDạng gốc (base form)
  2. telangiectases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc telangiectasis

AI