telangiectasis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với telangiectasiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of telangiectasia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- telangiectasisDạng gốc (base form)
- telangiectases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa