Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aortectasia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự giãn nở của động mạch chủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
dilatation of the aorta
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
aortic coarctation
aortic stenosis
Nguồn gốc
(etymology)
aort-
+
ectasia
AI
1
Sự giãn nở của động mạch chủ
1
Sự giãn nở của động mạch chủ
1
Sự giãn nở của động mạch chủ