Dịch

aortectasia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giãn nở của động mạch chủdanh từkhông đếm được (uncountable)dilatation of the aorta

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

aort-ectasia

AI