keratectasia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giác mạc bị phồng lên bất thường do mỏng đi và để lại sẹodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormal bulging of the cornea due to thinning and scarring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keratectasiaDạng gốc (base form)
- keratectasiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
kerat-ectasia
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 10 () broad-beam ( ) 6.6 () .
- . 6 18 , .