distension
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự làm sưng phồng; sự làm căng phồng; sự sưng phồng; sự căng phồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of distending.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distensionDạng gốc (base form)
- distensionsSố nhiều (plural)