Dịch

distension

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm sưng phồng; sự làm căng phồng; sự sưng phồng; sự căng phồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of distending.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. distensionDạng gốc (base form)
  2. distensionsSố nhiều (plural)

AI