Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
overdistension
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Căng thẳng quá mức
danh từ
Excessive distension
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overdistension
Dạng gốc
(base form)
overdistension
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
distension
Ví dụ
In
theory
,
an
ECF
overload
could
be
the
origin
of
high
levels
of
BP
that
increase
arterial
stiffness
due
to
acute
vascular
passive
overdistension
(
enlargement
).
AI
1
Căng thẳng quá mức
1
Căng thẳng quá mức
1
Căng thẳng quá mức