Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tumescencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự trương nở
danh từ
tumescence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tumescencia
Dạng gốc
(base form)
tumescencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tumescence
Sưng tấy do sự hiện diện của chất lỏng
AI
1
Sự trương nở
1
Sự trương nở
1
Sự trương nở