Nghĩa chính
- Sự đầy hơi, chướng bụngdanh từA bloated condition; distention.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bloatingDạng gốc (base form)
- bloatingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Nghe như thể bạn đang tự thổi phồng sự quan trọng của bản thân vậy
- , , , .Rối loạn tự miễn gây đau bụng, đầy hơi, suy dinh dưỡng và thiếu máu, đồng thời làm tăng nguy cơ ung thư
- .Tôi bị đầy hơi kể từ sau bữa trưa