Nghĩa chính
- Tài xế xe tảidanh từA person employed to drive a truck, especially a tractor-trailer or other large industrial truck.
- Động tác trượt tuyết tự do trên không bao gồm việc nắm lấy đầu trước của ván trượt khi nhảy ở tư thế pike, tương tự như việc cầm vô lăng lớn của một chiếc xe tải lớndanh từA freestyle skiing aerialist move involving grabbing the front end of one's skis on a jump in a pike position, similar to holding the large steering wheel of a big truck.
- Động tác BMX tự do liên quan đến việc xoay tay lái xe đạp 360 độ, giống như quay vô lăng của một chiếc xe tải lớn để rẽdanh từA freestyle BMX move involving turning the bicycle handlebar 360-degrees, akin to spinning the steering wheel of a big truck to turn.
- Phi công ném bomdanh từA bomber pilot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- truck driverDạng gốc (base form)
- truck driversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| truck driver's tandanh từ | danh từ | Tình trạng rám nắng trong đó một cánh tay từ tay áo trở xuống bị rám nắng nhiều hơn cánh tay kia do lái xe cơ giới trong thời gian dài với cửa sổ hạ xuống |
| truck driver's gear changedanh từ | danh từ | Việc thực hành mở rộng bố cục bằng cách lặp lại phần trước đó nhưng được chuyển sang cao độ cao hơn |
Ví dụ
- .Tôi có một người bạn làm tài xế xe tải.
- , ?Tom không phải là tài xế xe tải, phải không?
- .Tom là tài xế xa tải.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tài xế xe tải
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- driverkết hợptài xế xe tải