Nghĩa chính
- Tài xế xe tảidanh từA person employed to drive a lorry (truck).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lorry driverDạng gốc (base form)
- lorry driversSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- , ?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tài xế xe tải
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha