Dịch

transportista

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾanspoɾˈtista/

Nghĩa chính

  1. Vận tải, chuyên chởtính từtransporting
  2. Người vận chuyển, đơn vị vận chuyểndanh từcarrier (A person or object that carries someone or something else)
  3. Tài xế xe tảidanh từtruck driver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transportistaDạng gốc (base form)
  2. transportistasGiống đực số nhiều (masculine plural)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .Đồ đạc sẽ nằm chất đống cho đến khi người vận chuyển của bạn đến lấy đi.

AI