Carrier
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng Carrierdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Northern Athabaskan language spoken in Canada. Sometimes considered to be three separate languages: Southern Carrier, Northern Carrier and Central Carrier.
- Họ Carrierdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thị trấn Carrierdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in Garfield County, Oklahoma, United States; from the surname.
- Bồ câu đưa thư Carrierdanh từSynonym of English Carrier.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CarrierDạng gốc (base form)
- CarriersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mail carrierdanh từ | danh từ | Người được thuê để đưa thư |
| letter carrierdanh từ | danh từ | Nhân viên bưu điện chuyển thư (bưu chính) đến và nhận thư từ nơi cư trú hoặc cơ sở kinh doanh hoặc từ hộp thư công cộng |
| aircraft carrierdanh từ | danh từ | Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm |
| carrier bagdanh từ | danh từ | Chiếc túi làm bằng polythene hoặc giấy mỏng, thường được sử dụng để đựng hàng tạp hóa hoặc các mặt hàng đã mua khác |
| people carrierdanh từ | danh từ | Chiếc ô tô hoặc xe tải nhỏ được thiết kế để có sự rộng rãi |
| personnel carrierdanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của armored personnel carrier |
| T-carrierdanh từ | danh từ | Ký hiệu chung cho một số hệ thống mang tín hiệu đa kênh kỹ thuật số |
| air carrierdanh từ | danh từ | Công ty hoạt động trong lĩnh vực cung cấp vận tải hàng không cho công chúng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa