Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Northern Carrier
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Babine-Witsuwitʼen
danh từ riêng
Synonym of Babine-Witsuwitʼen.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Babine-Witsuwitʼen
AI
1
Đồng nghĩa với Babine-Witsuwitʼen
1
Đồng nghĩa với Babine-Witsuwitʼen
1
Đồng nghĩa với Babine-Witsuwitʼen