Dịch

carriership

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc nghề nghiệp của người vận chuyểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or occupation of a carrier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carriershipDạng gốc (base form)
  2. carriershipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI