carriership
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vai trò hoặc nghề nghiệp của người vận chuyểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or occupation of a carrier.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carriershipDạng gốc (base form)
- carriershipsSố nhiều (plural)