Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Southern Carrier
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Dakelh
danh từ riêng
Synonym of Dakelh.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Dakelh
AI
1
Đồng nghĩa với Dakelh
1
Đồng nghĩa với Dakelh
1
Đồng nghĩa với Dakelh