Dịch

trailero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾaiˈleɾo/

Nghĩa chính

  1. Tài xế xe tảidanh từtruck driver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traileroDạng gốc (base form)
  2. trailerosSố nhiều (plural)
  3. trailerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. traileraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI