Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trailero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tɾaiˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Tài xế xe tải
danh từ
truck driver
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trailero
Dạng gốc
(base form)
trailero
s
Số nhiều
(plural)
trailer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
trailer
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
camionero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
truck driver
Tài xế xe tải
AI
1
Tài xế xe tải
1
Tài xế xe tải
1
Tài xế xe tải