Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
treesh
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ lăng nhăng
danh từ
A promiscuous woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
treesh
Dạng gốc
(base form)
treesh
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
goma
Người phụ nữ lăng nhăng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
article
jay
ho
wagon
rig
whore
Xem thêm 34
Họ từ
(word family)
cùng gốc
treesh
treesh
ip
Phẩm chất của việc là một cái cây; tính chất cây cối
danh từ
AI
1
Người phụ nữ lăng nhăng
1
Người phụ nữ lăng nhăng
1
Người phụ nữ lăng nhăng