Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
treeship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất của việc là một cái cây; tính chất cây cối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being a tree; treeness.
Nguồn gốc
(etymology)
tree
+
-ship
AI
1
Phẩm chất của việc là một cái cây
1
Phẩm chất của việc là một cái cây
1
Phẩm chất của việc là một cái cây