Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự làm lây landanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of transmitting, e.g. data (signals) or electric power.
- Sự truyền, sự phátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fact of being transmitted.
- Tín hiệu phát thanh, bản tin phát thanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is transmitted, such as a message, picture, or a disease; the sending of such a thing.
- Sự dẫn truyền xung thần kinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The passage of a nerve impulse across synapses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transmissionDạng gốc (base form)
- transmissionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| automatic transmissiondanh từ | danh từ | Hộp số tự động (tỷ số truyền tự động thay đổi theo điều kiện hoạt động, không cần sự can thiệp của người lái) |
| community transmission | Sự lây truyền cộng đồng | |
| data transmission | Sự truyền dữ liệu | |
| live transmission | Chương trình truyền hình trực tiếp | |
| manual transmissiondanh từ | danh từ | Số sàn |
| prevent transmission | Ngăn chặn sự lây truyền | |
| electric power transmissiondanh từ | danh từ | Sự di chuyển một lượng lớn năng lượng điện từ nơi phát điện đến trạm biến áp |
| transmission oildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với transmission fluid |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Hộp số
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hộp số, bộ truyền độngA device, usually an assembly of gears (gearbox) plus a clutch or torque converter, through which power is sent from the engine to the driveshaft in an automobile (motor car or motor truck).
Xuất hiện ở từ khác
- communicationđồng nghĩaTừ kỹ thuật chỉ việc truyền dữ liệu, thường không nhấn mạnh tính hai chiều.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hộp số
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc transmissionNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtransmissionem
Ví dụ
- ( ) vehicle's .Bất kỳ phương tiện nào dùng động cơ đốt trong đều cần một hộp số có thể thay đổi tỉ số truyền (vòng tua máy sang vòng tua bánh xe) khi tốc độ xe thay đổi.
- .Buổi phát sóng radio đã kết thúc.
- .Họ đang kiểm soát sự lây truyền.