Dịch

topless

C1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Không có đỉnhtính từkhông so sánh (not comparable)Lacking a top.
  2. Chọc trời, cao chót vóttính từkhông so sánh (not comparable)Very high; towering.
  3. Để ngực trần, cởi trầntrạng từkhông so sánh (not comparable)Not wearing any clothes on the upper body.
  4. Xe mui trầndanh từA convertible car having the top retracted or otherwise open.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toplessDạng gốc (base form)
  2. toplessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

go toplessĐể ngực trần
sunbathe toplessTắm nắng ngực trần
topless barQuán bar thoát y ngực trần
topless beachBãi biển cho phép ngực trần
topless dancerVũ công ngực trần
topless radiodanh từDạng chương trình trò chuyện trên đài phát thanh, phổ biến vào những năm 1970, tập trung vào cuộc thảo luận thân mật về tình dục với người gọi
topless meetingdanh từCuộc họp trực tiếp bị cấm sử dụng điện thoại thông minh, máy tính xách tay và các thiết bị tương tự
topless dressChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Trần
  1. không so sánh (not comparable)Not wearing a garment covering the top half of the body; naked from the waist up.
  2. không so sánh (not comparable)Featuring women that are naked from the waist up, often strippers or dancers.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Xe buýt ngắm cảnh không có mui để du khách ngắm nhìn cảnh vật rõ hơn.
  • .Hội đồng đã bỏ phiếu cho phép người bơi để ngực trần trên bãi biển.
  • .Chỉ những người bạn thân nhất mới biết Jenny đang làm việc tại một quán bar thoát y ngực trần để kiếm tiền trang trải học phí đại học.

AI