Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en topless
tính từ
(adjective)
/en ˈtoples/
Nghĩa chính
1
Ngực trần (của phụ nữ, ngực trần)
tính từ
topless (of a woman, bare-breasted)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
topless
Không có đỉnh
AI
1
Ngực trần (của phụ nữ, ngực trần)
1
Ngực trần (của phụ nữ, ngực trần)
1
Ngực trần (của phụ nữ, ngực trần)