Dịch

half-naked

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Với rất ít quần áo trên người; để lộ nhiều cơ thểtrạng từkhông so sánh (not comparable)With very few clothes on; revealing lots of one's body.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

half-nakedlyChưa có nghĩa
half-nakednessChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Với rất ít quần áo trên người
  1. không so sánh (not comparable)With very few clothes on.

Nguồn gốc (etymology)

half-naked

  1. từ tiếng Anh trung đạihalf naked
  2. từ tiếng Anh cổhealfnacod
  3. từ tiếng German nguyên thủy*halbanakwadaz

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , olive-clad . , Slopsy-kola , .
  • .
  • .

AI