Nghĩa chính
- Phần cao nhấttính từHaving or consisting of a top; covered with a top layer.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của topđộng từsimple past and past participle of top
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc toppedVí dụ
- .
- Ziri .
- ?