Dịch

topped

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
US/tɑpt/

Nghĩa chính

  1. Phần cao nhấttính từHaving or consisting of a top; covered with a top layer.
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của topđộng từsimple past and past participle of top

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • ?

AI