Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Xe trượt dài không có bánh trượt, có phần đầu xe cong lên trên, có thể được kéo trên tuyết bằng dây hoặc dùng để trượt xuống đồidanh từA long sled without runners, with the front end curled upwards, which may be pulled across snow by a cord or used to coast down hills.
- Loại xe trượt bằng gỗ tương tự, do chó kéo, có thể có bánh xe bằng thép, được chế tạo để vận chuyển hàng hóadanh từA similar sled of wood, pulled by dogs, possibly with steel runners, made to transport cargo.
- Một thứ gì đó, một khi nó bắt đầu xuống dốc (theo nghĩa bóng), sẽ không thể ngăn cản được cho đến khi chạm đáydanh từSomething which, once it starts going (figuratively) downhill, is unstoppable until it reaches the bottom.
- Trượt xuống đồi bằng xe trượt băng hoặc vật thể khácđộng từnội động từ (intransitive)To slide down a hill on a toboggan or other object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tobogganNguyên thể (infinitive)
- toboggansSố nhiều (plural)
- toboggannedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tobogganedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tobogganingPhân từ I (present participle)
- tobogganningPhân từ I (present participle)
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Mũ đan
- Mũ đan, được thiết kế để mang lại sự ấm áp trong thời tiết lạnh giáA knit cap, designed to provide warmth in cold weather.
Ví dụ
- , .
- , , .
- “ .” .
Họ từ (word family)
cùng gốc tobogganNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptabaganne
- từ Mi'kmaqtepaqan
- từ Abenakidabôgan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha